Nữ Chân
音声
女真族の enJurchen
形容詞
女真族の
Jurchen
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
女真族の
文化・固有名詞
古代の民族である女真族に関連する。
vi Đây là một di vật thuộc về người Nữ Chân.
ja これは女真族に関連する遺物だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "nữ chân" xuất hiện trong văn bản.
ja 「nữ chân」という名前が文書に現れる。
構成
nữ / chân / 女眞
▸
構成
nữ / chân / 女眞
漢字
出典照合済み
代表候補
女眞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
用法
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …