nữ công
発音
北部
/nɨʔɨ˧˥ kəwŋ˧˧/
中部
/nɨ˧˩˨ kəwŋ˧˥/
南部
/nɨ˨˩˦ kəwŋ˧˧/
音声
家事 enwomen's work
名詞
家事
women's work
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
家事
日課・家事
伝統的または社会的に女性の役割とされてきた仕事や責任。
vi Cô ấy dành thời gian cho các công việc nữ công.
ja 彼女は家事に時間を費やしている。
語義 2
名詞
家事技術
女性が習得を期待される調理や裁縫などの家庭技能の総称。
vi Học nữ công là một phần quan trọng trong giáo dục truyền thống.
ja 家事技術を学ぶことは伝統的な教育の一部である。
構成
nữ / công / 女工
▸
構成
nữ / công / 女工
漢字
出典照合済み
代表候補
女工
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nữ công gia chánh / nữ công tước / phụ nữ / nữ hoàng …
▸
用法
nữ công gia chánh / nữ công tước / phụ nữ / nữ hoàng …