nửa chừng
発音
北部
/nɨ̰ə˧˩˧ ʨɨ̤ŋ˨˩/
中部
/nɨə˧˩˨ ʨɨŋ˧˧/
南部
/nɨə˨˩˦ ʨɨŋ˨˩/
音声
中途半端な enhalfway
副詞
中途半端な
halfway
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
中途半端な
数・量・単位
何かが部分的にしか完了していない状態。
vi Anh ấy bỏ cuộc khi mới đi được nửa chừng.
ja 彼は中途半端なところで諦めた。
構成
nửa / chừng / nửa + chừng の複合 …
▸
構成
nửa / chừng / nửa + chừng の複合 …
成り立ちnửa + chừng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
姅澄
音節ごとの候補
nửa
姅
chừng
澄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
途中
▸
類語
途中
用法
nửa đêm / phân nửa / nửa lời / nửa tá …
▸
用法
nửa đêm / phân nửa / nửa lời / nửa tá …