khoảng chừng
発音
北部
/xwa̰ːŋ˧˩˧ ʨɨ̤ŋ˨˩/
中部
/kʰwaːŋ˧˩˨ ʨɨŋ˧˧/
南部
/kʰwaːŋ˨˩˦ ʨɨŋ˨˩/
音声
約 enapproximately
副詞
約
approximately
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
約
接続・論理
完全ではないがおおよその数や程度を示す。
vi Quãng đường từ đây đến đó dài khoảng chừng năm cây số.
ja ここからそこまでの距離はおよそ5キロだ。
構成
khoảng / chừng / 曠澄
▸
構成
khoảng / chừng / 曠澄
漢字
音節対応から推定
代表候補
曠澄
音節ごとの候補
khoảng
曠
chừng
澄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoảng / khoảng trống / khoảng lùi / khoảng thời gian …
▸
類語
khoảng / khoảng trống / khoảng lùi / khoảng thời gian …
用法
khoảng cách / vào khoảng / xiêng khoảng / thời khoảng …
▸
用法
khoảng cách / vào khoảng / xiêng khoảng / thời khoảng …