khoảng khoát
発音
北部
/xwa̰ːŋ˧˩˧ xwaːt˧˥/
中部
/kʰwaːŋ˧˩˨ kʰwa̰ːk˩˧/
南部
/kʰwaːŋ˨˩˦ kʰwaːk˧˥/
広々とした enairy and spacious
形容詞
広々とした
airy and spacious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
広々とした
性質・状態
物理的空間が広々として開放感があり、窮屈でない様子。
vi Căn phòng này trông thật khoảng khoát và tràn ngập ánh sáng.
ja この部屋はとても広々としていて光に満ちている。
構成
khoảng / khoát
▸
構成
khoảng / khoát
類語
khoảng / khoảng trống / khoảng chừng / khoảng lùi …
▸
類語
khoảng / khoảng trống / khoảng chừng / khoảng lùi …
用法
khoảng cách / vào khoảng / xiêng khoảng / thời khoảng …
▸
用法
khoảng cách / vào khoảng / xiêng khoảng / thời khoảng …