nụ áo
発音
北部
/nṵʔ˨˩ aːw˧˥/
中部
/nṵ˨˨ a̰ːw˩˧/
南部
/nu˨˩˨ aːw˧˥/
歯痛草 entoothache plant
名詞
歯痛草
toothache plant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
歯痛草
接続・論理
噛むと歯痛を和らげる効果がある薬草。
vi Người dân dùng nụ áo để chữa đau răng.
ja 人々は歯痛を治療するためにこの歯痛草を使います。
構成
nụ / áo / 𦵚襖
▸
構成
nụ / áo / 𦵚襖
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦵚襖
音節ごとの候補
nụ
𦵚
áo
襖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nụ cười / nụ / cơm áo / người Áo …
▸
類語
nụ cười / nụ / cơm áo / người Áo …
用法
chồng nụ chồng hoa / một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ / nụ cười nghìn vàng / tìm nụ tìm nhị …
▸
用法
chồng nụ chồng hoa / một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ / nụ cười nghìn vàng / tìm nụ tìm nhị …