nới giá
発音
北部
/nəːj˧˥ zaː˧˥/
中部
/nə̰ːj˩˧ ja̰ː˩˧/
南部
/nəːj˧˥ jaː˧˥/
音声
値引きする enlower price slightly
動詞
値引きする
lower price slightly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
値引きする
基本動詞
商品の価格を少し下げる、または値引きする。
vi Cửa hàng đã nới giá một chút để thu hút thêm khách hàng.
ja 店は顧客を呼ぶために少し値引きをした。
構成
nới / giá / nới + giá の複合
▸
構成
nới / giá / nới + giá の複合
成り立ちnới + giá の複合
類語
hạ giá / nới / nới lỏng / nới rộng …
▸
類語
hạ giá / nới / nới lỏng / nới rộng …
用法
nơi nới / cơi nới / đánh giá / giá cả …
▸
用法
nơi nới / cơi nới / đánh giá / giá cả …