nơi nới
発音
北部
/nəːj˧˧ nəːj˧˥/
中部
/nəːj˧˥ nə̰ːj˩˧/
南部
/nəːj˧˧ nəːj˧˥/
音声
ゆったりとした enloosely
unknown
ゆったりとした
loosely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ゆったりとした
窮屈ではなく、ゆったりとしたサイズや着心地。
vi Chiếc áo này hơi nơi nới nên mặc rất thoải mái.
ja このシャツはゆったりとしているのでとても着やすい。
構成
nơi / nới
▸
構成
nơi / nới
類語
nơi nơi / nơi / nơi chốn / nơi sinh …
▸
類語
nơi nơi / nơi / nơi chốn / nơi sinh …
用法
khắp nơi / mọi nơi / tới nơi tới chốn / nơi trú ngụ …
▸
用法
khắp nơi / mọi nơi / tới nơi tới chốn / nơi trú ngụ …