nội qui
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ kwi˧˧/
中部
/no̰j˨˨ kwi˧˥/
南部
/noj˨˩˨ wi˧˧/
内部規定 envariant of nội quy
名詞
内部規定
variant of nội quy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内部規定
接続・論理
組織内の規則を指す「nội quy」の代替表記。
vi Mọi người cần thực hiện đúng nội qui của lớp học.
ja 教室の内部規定を守る必要がある。
構成
nội / qui / 内規
▸
構成
nội / qui / 内規
漢字
音節対応から推定
代表候補
内規
音節ごとの候補
nội
内
qui
規
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trường qui / ắc qui / từ qui / chính qui …
▸
類語
trường qui / ắc qui / từ qui / chính qui …
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …