ắc qui
発音
北部
/ak˧˥ kwi˧˧/
中部
/a̰k˩˧ kwi˧˥/
南部
/ak˧˥ wi˧˧/
音声
蓄電池 enaccumulator battery
名詞
蓄電池
accumulator battery
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
蓄電池
接続・論理
電気エネルギーを蓄えて機械に供給する装置。
vi Chiếc xe không khởi động được vì bình ắc qui đã hết điện.
ja バッテリーが切れたため、車が始動しない。
構成
qui
▸
構成
qui
類語
ắc quy / ắc ê / trường qui / từ qui …
▸
類語
ắc quy / ắc ê / trường qui / từ qui …
用法
qui chế / qui lai / qui mô / qui ước
▸
用法
qui chế / qui lai / qui mô / qui ước