nội đường
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩/
中部
/no̰j˨˨ ɗɨəŋ˧˧/
南部
/noj˨˩˨ ɗɨəŋ˨˩/
音声
内堂 eninner hall
unknown
内堂
inner hall
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
内堂
建物や行政機関内部のホールや中庭エリア。
vi Nhân viên đang dọn dẹp khu vực nội đường của tòa nhà.
ja 職員が建物の内堂エリアを掃除している。
構成
nội / đường / 内堂
▸
構成
nội / đường / 内堂
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
内堂
音節ごとの候補
nội
内
đường
塘
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …