nổng
土塚 enmound or knoll
名詞
土塚
mound or knoll
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
土塚
平坦な場所に盛り上がった土の山や小さな丘。
vi Có một chiếc nổng nhỏ mọc lên giữa cánh đồng rộng lớn.
ja 広大な野原の中に小さな土塚がある。
類語
nọng / nồng / nông / nòng …
▸
類語
nọng / nồng / nông / nòng …