nồi đáy
発音
北部
/no̤j˨˩ ɗaj˧˥/
中部
/noj˧˧ ɗa̰j˩˧/
南部
/noj˨˩ ɗaj˧˥/
漁網 enriver net bag
unknown
漁網
river net bag
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
漁網
川に固定された漁網の末端部分。
vi Ngư dân đang kiểm tra cá trong nồi đáy.
ja 漁師が網の中の魚を調べている。
構成
nồi / đáy / 㘨𡌠
▸
構成
nồi / đáy / 㘨𡌠
漢字
音節対応から推定
代表候補
㘨𡌠
音節ごとの候補
nồi
㘨
đáy
𡌠(𢋠 / 𢋴 / 𣷳 / 𤀐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nối dây / nổi dậy / đàn đáy / vô đáy …
▸
類語
nối dây / nổi dậy / đàn đáy / vô đáy …
用法
nồi niêu / nồi đất / nồi cơm điện / nồi áp suất …
▸
用法
nồi niêu / nồi đất / nồi cơm điện / nồi áp suất …