nẩy
発音
北部
/nə̰j˧˩˧/
中部
/nəj˧˩˨/
南部
/nəj˨˩˦/
音声
弾む ento bounce or spring up
動詞
弾む
to bounce or spring up
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
弾む
基本動詞
物が表面に当たった後、素早く跳ね返る動き。
vi Quả bóng nẩy lên khi chạm xuống mặt đất.
ja ボールは地面に当たると弾む。
類語
nây / nãy / nảy / nấy …
▸
類語
nây / nãy / nảy / nấy …
用法
cầm cân nẩy mực
▸
用法
cầm cân nẩy mực