năm ngoái
発音
北部
/nam˧˧ ŋwaːj˧˥/
中部
/nam˧˥ ŋwa̰ːj˩˧/
南部
/nam˧˧ ŋwaːj˧˥/
音声
去年 enlast year
名詞
去年
last year
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
去年
時間・暦
Time & calendar
現在から見て直前に経過した一年間。
vi Năm ngoái, tôi đã có một chuyến du lịch tuyệt vời.
ja 昨年、素晴らしい旅行をした。
構成
năm / ngoái / Perhaps from năm + ngoái の複合 …
▸
構成
năm / ngoái / Perhaps from năm + ngoái の複合 …
成り立ちPerhaps from năm + ngoái の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄼𩠘
音節ごとの候補
năm
𠄼(𢆥)
ngoái
𩠘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hoa đào năm ngoái còn cười gió đông / thứ năm / tháng năm / trăm năm …
▸
用法
hoa đào năm ngoái còn cười gió đông / thứ năm / tháng năm / trăm năm …