nông vận
発音
北部
/nəwŋ˧˧ və̰ʔn˨˩/
中部
/nəwŋ˧˥ jə̰ŋ˨˨/
南部
/nəwŋ˧˧ jəŋ˨˩˨/
農民運動 enpeasant movement
名詞
農民運動
peasant movement
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農民運動
接続・論理
農民集団によって組織され、主導される活動や運動。
vi Các phong trào nông vận đang diễn ra mạnh mẽ ở địa phương.
ja 現地で農民運動が力強く展開されている。
構成
nông / vận / 農運
▸
構成
nông / vận / 農運
漢字
音節対応から推定
代表候補
農運
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
vận
運(韻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …