nông thượng
発音
北部
/nəwŋ˧˧ tʰɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/nəwŋ˧˥ tʰɨə̰ŋ˨˨/
南部
/nəwŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˨/
音声
ノートゥオン enplace name
固有名詞
ノートゥオン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ノートゥオン
地名の一つ。
vi Nông Thượng là tên của một địa danh.
ja ノートゥオンは地名の一つです。
構成
nông / thượng / 農上
▸
構成
nông / thượng / 農上
漢字
音節対応から推定
代表候補
農上
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
thượng
上
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …