nón cụ
発音
北部
/nɔn˧˥ kṵʔ˨˩/
中部
/nɔ̰ŋ˩˧ kṵ˨˨/
南部
/nɔŋ˧˥ ku˨˩˨/
平らな笠 entraditional flat hat
unknown
平らな笠
traditional flat hat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
平らな笠
ベトナムの伝統的な平らな編み笠。
vi Người phụ nữ mặc áo dài và đội nón cụ trong lễ hội.
ja 女性は祭りでアオザイを着て平らな笠をかぶる。
構成
nón / cụ / 𥶄具
▸
構成
nón / cụ / 𥶄具
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥶄具
音節ごとの候補
nón
𥶄
cụ
具
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nón bài thơ / nón ba tầm / nón quai thao / nón bảo hiểm …
▸
用法
nón bài thơ / nón ba tầm / nón quai thao / nón bảo hiểm …