minh trị
音声
明治 enproper name
固有名詞
明治
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
明治
日本の明治天皇、または明治時代。
vi Tên "minh trị" xuất hiện trong văn bản.
ja 「明治」という名前が文書に現れる。
構成
minh / trị / 漢越語。漢字は 明治 …
▸
構成
minh / trị / 漢越語。漢字は 明治 …
成り立ち漢越語。漢字は 明治
漢字
出典照合済み
代表候補
明治
音節ごとの候補
minh
明
trị
治
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …