minh thị
発音
北部
/mïŋ˧˧ tʰḭʔ˨˩/
中部
/mïn˧˥ tʰḭ˨˨/
南部
/mɨn˧˧ tʰi˨˩˨/
明瞭 enclear
形容詞
明瞭
clear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
明瞭
性質・状態
An adjective meaning something is clear and easy to understand.
構成
minh / thị / 明視
▸
構成
minh / thị / 明視
漢字
音節対応から推定
代表候補
明視
音節ごとの候補
minh
明
thị
視
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …