minh tân
発音
北部
/mïŋ˧˧ tən˧˧/
中部
/mïn˧˥ təŋ˧˥/
南部
/mɨn˧˧ təŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Minh Tân là một địa danh quen thuộc.
ja ミンタンは馴染みのある地名です。
構成
minh / tân / 明新
▸
構成
minh / tân / 明新
漢字
音節対応から推定
代表候補
明新
音節ごとの候補
minh
明
tân
新(辛 / 賓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …