minh họa
イラスト enillustration
1 語義
2 構成語
動詞
イラスト
illustration
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
イラスト
基本動詞
画像を用いて内容を明確にすること。
vi Cuốn sách này có nhiều hình ảnh minh họa rất sinh động.
ja この本には鮮やかなイラストがたくさんある。