minh đạo
発音
北部
/mïŋ˧˧ ɗa̰ːʔw˨˩/
中部
/mïn˧˥ ɗa̰ːw˨˨/
南部
/mɨn˧˧ ɗaːw˨˩˨/
音声
真理 enprinciple
名詞
真理
principle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
真理
接続・論理
The basic truth or fundamental principle.
構成
minh / đạo / 明道
▸
構成
minh / đạo / 明道
漢字
音節対応から推定
代表候補
明道
音節ごとの候補
minh
明
đạo
道
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …