mang bệnh
病気を持つ encarry disease
動詞
病気を持つ
carry disease
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
病気を持つ
基本動詞
To carry a disease or infection.
構成
mang / bệnh / 芒病
▸
構成
mang / bệnh / 芒病
漢字
音節対応から推定
代表候補
芒病
音節ごとの候補
mang
芒
bệnh
病
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mang lại / cưu mang / hoang mang / mênh mang …
▸
用法
mang lại / cưu mang / hoang mang / mênh mang …