mỹ nữ
発音
北部
/miʔi˧˥ nɨʔɨ˧˥/
中部
/mi˧˩˨ nɨ˧˩˨/
南部
/mi˨˩˦ nɨ˨˩˦/
音声
美女 enbeautiful woman
名詞
美女
beautiful woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
美女
接続・論理
際立った美貌や優雅さを持つ女性。
vi Cô ấy được mệnh danh là một mỹ nữ xinh đẹp nhất vùng.
ja 彼女はその地域で最も美しい美女として知られる。
構成
mỹ / nữ
▸
構成
mỹ / nữ
用法
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …
▸
用法
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …