mồng
発音
北部
/mə̤wŋ˨˩/
中部
/məwŋ˧˧/
南部
/məwŋ˨˩/
音声
鶏冠 encrest
名詞
鶏冠
crest
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鶏冠
特定の鳥、特にニワトリの頭の上にある肉質の赤い突起。とさか。
vi Con gà trống có cái mồng đỏ rực.
ja その雄鶏には鮮やかな赤いとさかがある。
構成
孟
▸
構成
孟
漢字
出典照合済み
代表候補
孟
音節ごとの候補
mồng
曚(𠖨)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
móng / mọng / mông / mộng …
▸
類語
móng / mọng / mông / mộng …
用法
nghèo rớt mồng tơi / vân mồng / nghèo rách mồng tơi
▸
用法
nghèo rớt mồng tơi / vân mồng / nghèo rách mồng tơi