mọng
発音
北部
/ma̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ma̰wŋ˨˨/
南部
/mawŋ˨˩˨/
音声
ジューシーな enjuicy
形容詞
ジューシーな
juicy
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ジューシーな
性質・状態
熟した果物によく使われる、果汁が豊富な様子
vi Những quả dâu tây chín đỏ trông thật mọng và hấp dẫn.
ja 赤く熟したイチゴはとてもジューシーでおいしそうだ。
類語
móng / mông / mộng / mòng …
▸
類語
móng / mông / mộng / mòng …
用法
quả mọng
▸
用法
quả mọng