mỏ vịt
発音
北部
/mɔ̰˧˩˧ vḭʔt˨˩/
中部
/mɔ˧˩˨ jḭt˨˨/
南部
/mɔ˨˩˦ jɨt˨˩˨/
音声
膣鏡 enspeculum
名詞
膣鏡
speculum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
膣鏡
接続・論理
身体の内部空洞を検査するために使うアヒルの口の形の医療器具。
vi Y tá đang chuẩn bị mỏ vịt cho ca kiểm tra phụ khoa.
ja 看護師は婦人科検診のために膣鏡を準備している。
構成
mỏ / vịt
▸
構成
mỏ / vịt
類語
mỏ / mỏ than / mỏ lết / mỏ quặng …
▸
類語
mỏ / mỏ than / mỏ lết / mỏ quặng …
用法
mỏ cày / dầu mỏ / hầm mỏ / đào mỏ …
▸
用法
mỏ cày / dầu mỏ / hầm mỏ / đào mỏ …