mặt trận
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ ʨə̰ʔn˨˩/
中部
/ma̰k˨˨ tʂə̰ŋ˨˨/
南部
/mak˨˩˨ tʂəŋ˨˩˨/
音声
戦線 enbattlefront
名詞
戦線
battlefront
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
戦線
政治・制度
対立する軍隊同士が直接交戦する区域。前線。
vi Những người lính đang chiến đấu dũng cảm ngoài mặt trận.
ja 兵士たちは前線で勇敢に戦っています。
構成
mặt / trận / mặt + trận の複合 …
▸
構成
mặt / trận / mặt + trận の複合 …
成り立ちmặt + trận の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𩈘陣
音節ごとの候補
mặt
𩈘
trận
陣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiền tuyến / tiền phương / 戦線
▸
類語
tiền tuyến / tiền phương / 戦線
用法
mặt trận tổ quốc việt nam / mặt trận dân tộc giải phóng miền nam việt nam / mặt trời / chóng mặt …
▸
用法
mặt trận tổ quốc việt nam / mặt trận dân tộc giải phóng miền nam việt nam / mặt trời / chóng mặt …