mặt rồng
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ zə̤wŋ˨˩/
中部
/ma̰k˨˨ ʐəwŋ˧˧/
南部
/mak˨˩˨ ɹəwŋ˨˩/
音声
御顔 enimperial face
unknown
御顔
imperial face
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
御顔
王や皇帝の顔を指す敬称。
vi Không ai dám ngước nhìn lên mặt rồng.
ja 誰も御顔を仰ぎ見る勇気はなかった。
構成
mặt / rồng / 𩈘龍
▸
構成
mặt / rồng / 𩈘龍
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩈘龍
音節ごとの候補
mặt
𩈘
rồng
龍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
móng rồng / giọt rồng / sánh phượng, cưỡi rồng / thẻ rồng
▸
類語
móng rồng / giọt rồng / sánh phượng, cưỡi rồng / thẻ rồng
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …
▸
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …