mặt bằng
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ ɓa̤ŋ˨˩/
中部
/ma̰k˨˨ ɓaŋ˧˧/
南部
/mak˨˩˨ ɓaŋ˨˩/
音声
敷地 enpremises
名詞
敷地
premises
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
敷地 (premises)
語義 1
名詞
敷地 場所・建物
Places
事業や建築目的で使用される特定の土地やフロア面積。
vi Họ đang tìm thuê một mặt bằng rộng rãi để mở cửa hàng.
ja 彼らは店を開くための広い敷地を探している。
平面図 (floor plan)
語義 1
名詞
平面図
平面上の部屋の配置や構造を示す技術的な設計図。
vi Kiến trúc sư đang giải thích chi tiết về mặt bằng của ngôi nhà.
ja 建築家が家の平面図を詳しく説明している。
水準 (level)
語義 1
名詞
平均水準
特定の集団における統計データの平均または中間レベル。
vi Mặt bằng lương của ngành công nghệ đã tăng đáng kể trong năm nay.
ja 今年の技術業界の給与平均水準は大幅に上昇した。
構成
mặt / bằng
▸
構成
mặt / bằng
類語
敷地 / 平面図 / 水準
▸
類語
敷地 / 平面図 / 水準
用法
rửa mặt bằng tăm / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …
▸
用法
rửa mặt bằng tăm / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …