mơ màng
発音
北部
/məː˧˧ ma̤ːŋ˨˩/
中部
/məː˧˥ maːŋ˧˧/
南部
/məː˧˧ maːŋ˨˩/
音声
漠然と夢を見る endream
動詞
漠然と夢を見る
dream
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
漠然と夢を見る
感情
Emotions
睡眠中に漠然とした像を見る状態。
vi Tôi vẫn còn mơ màng về những hình ảnh trong giấc ngủ.
ja 眠りの中のイメージをまだ思い出している。
語義 2
動詞
空想する
非現実的なことを熱烈に思い描くこと。
vi Cô ấy thường mơ màng về một tương lai tươi đẹp.
ja 彼女はいつも明るい未来を空想している。
構成
mơ / màng / 𢠩𠴏
▸
構成
mơ / màng / 𢠩𠴏
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢠩𠴏
音節ごとの候補
mơ
𢠩(𣊍 / 𣙪 / 𧫼)
màng
𠴏(𥇀 / 𩓜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mở mang / mỡ màng / mơ / mơ ước …
▸
類語
mở mang / mỡ màng / mơ / mơ ước …
用法
mơ mơ màng màng / giấc mơ / nằm mơ / ước mơ …
▸
用法
mơ mơ màng màng / giấc mơ / nằm mơ / ước mơ …