măng coong
発音
北部
/maŋ˧˧ kɔŋ˧˧/
中部
/maŋ˧˥ kɔŋ˧˥/
南部
/maŋ˧˧ kɔŋ˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有の名前。
vi Tên "măng coong" xuất hiện trong văn bản.
ja 「măng coong」という名前が本文中に現れる。
構成
măng
▸
構成
măng
用法
trẻ măng / măng non / xi măng / măng tây
▸
用法
trẻ măng / măng non / xi măng / măng tây