móc nghéo
指切り enpinky promise
動詞
指切り
pinky promise
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
指切り 基本動詞
互いの小指を絡めて誓いを立てる、約束のしぐさ。
vi Hai đứa trẻ móc nghéo hứa sẽ giữ bí mật.
ja 二人の子供は秘密を守ると指切りをした。
構成
móc / móc + nghéo の複合 / 霂鱙
▸
構成
móc / móc + nghéo の複合 / 霂鱙
成り立ちmóc + nghéo の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
霂鱙
音節ごとの候補
móc
霂(莯 / 𠣛 / 𢪮)
nghéo
鱙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nói móc / bới móc / máy móc / móc lốp
▸
用法
nói móc / bới móc / máy móc / móc lốp