mình vóc
音声
体 enbody
名詞
体
body
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
体
接続・論理
人間の身体全体の構造や形。
vi Anh ấy có mình vóc cao lớn.
ja 彼は背が高く大きな体格だ。
構成
mình / vóc / 𨉓𦄾
▸
構成
mình / vóc / 𨉓𦄾
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨉓𦄾
音節ごとの候補
mình
𨉓(𨉟)
vóc
𦄾(𦘱 / 𨈒)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thân thể / người ngợm / mình mẩy / mình …
▸
類語
thân thể / người ngợm / mình mẩy / mình …
用法
một mình / thân mình / hết mình / chúng mình …
▸
用法
một mình / thân mình / hết mình / chúng mình …