máu Hoạn thư
嫉妬 enjealousy
名詞
嫉妬
jealousy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
嫉妬
接続・論理
極端な嫉妬深さを指す比喩表現。『金雲翹伝』のキャラクターに由来。
vi Tính máu Hoạn thư khiến cô ấy luôn nghi ngờ chồng mình.
ja 彼女の極端な嫉妬が、常に夫を疑わせている。
構成
máu / hoạn thư / 𧖰患書
▸
構成
máu / hoạn thư / 𧖰患書
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧖰患書
音節ごとの候補
máu
𧖰(𧖱)
hoạn
患
thư
書
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
máu ghen / 嫉妬
▸
類語
máu ghen / 嫉妬
用法
máu lạnh / nhồi máu / máu lửa / dòng máu …
▸
用法
máu lạnh / nhồi máu / máu lửa / dòng máu …