mát lòng
発音
北部
/maːt˧˥ la̤wŋ˨˩/
中部
/ma̰ːk˩˧ lawŋ˧˧/
南部
/maːk˧˥ lawŋ˨˩/
音声
満足する engratified
形容詞
満足する
gratified
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
満足する 性質・状態
希望通りに物事が進み、深く満足して喜ぶ様子。
vi Tôi thấy mát lòng khi công việc hoàn thành tốt.
ja 仕事がうまく完了して満足している。
構成
mát / lòng / 𠖾𢚸
▸
構成
mát / lòng / 𠖾𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠖾𢚸
音節ごとの候補
mát
𠖾(𩗂)
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mất lòng / mát / mát ruột / mát lành …
▸
類語
mất lòng / mát / mát ruột / mát lành …
用法
pho mát / phó mát / mất mát / mát mẻ …
▸
用法
pho mát / phó mát / mất mát / mát mẻ …