luồn lọt
発音
北部
/luən˨˩ lɔ̰ʔt˨˩/
中部
/luəŋ˧˧ lɔ̰k˨˨/
南部
/luəŋ˨˩ lɔk˨˩˨/
音声
へつらう engrovel
動詞
へつらう
grovel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
へつらう
基本動詞
権力を得るために、極めて謙虚に従順に振る舞うこと。
vi Hắn ta luôn tìm cách luồn lọt để được thăng chức.
ja 彼は昇進するために常にへつらう方法を探している。
構成
luồn / lọt
▸
構成
luồn / lọt
類語
luồn ống / luồn / luồn cúi / luồn lỏi …
▸
類語
luồn ống / luồn / luồn cúi / luồn lỏi …
用法
lọt lòng / bánh lọt mặn / lọt vào mắt xanh / lọt tai
▸
用法
lọt lòng / bánh lọt mặn / lọt vào mắt xanh / lọt tai