loan phụng hòa minh
発音
北部
/lwaːn˧˧ fṵʔŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ mïŋ˧˧/
中部
/lwaːŋ˧˥ fṵŋ˨˨ hwaː˧˧ mïn˧˥/
南部
/lwaːŋ˧˧ fuŋ˨˩˨ hwaː˨˩ mɨn˧˧/
おしどり夫婦 entwo lovebirds
成句
おしどり夫婦
two lovebirds
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
おしどり夫婦 接続・論理
深く愛し合い、仲むつまじい夫婦を指す詩的な表現。
vi Mọi người đều chúc phúc cho đôi bạn trẻ loan phụng hòa minh.
ja みんなが若夫婦のおしどり夫婦ぶりを祝福している。
構成
loan / phụng
▸
構成
loan / phụng
類語
loan / loan giá / loan phòng / loan hoàng …
▸
類語
loan / loan giá / loan phòng / loan hoàng …
用法
đài loan / loan truyền / eo biển đài loan / song loan …
▸
用法
đài loan / loan truyền / eo biển đài loan / song loan …