loăng quăng
発音
北部
/lwaŋ˧˧ kwaŋ˧˧/
中部
/lwaŋ˧˥ kwaŋ˧˥/
南部
/lwaŋ˧˧ waŋ˧˧/
音声
歩き回る enwander
動詞
歩き回る
wander
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
歩き回る
基本動詞
目的なく歩き回ること。
vi Anh ấy cứ đi loăng quăng ngoài sân suốt cả buổi.
ja 彼はセッション中ずっと庭を歩き回っていた。
構成
quăng
▸
構成
quăng
類語
loạng quạng / lang thang / lăng quăng / lưu lạc …
▸
類語
loạng quạng / lang thang / lăng quăng / lưu lạc …
用法
quăng thoi
▸
用法
quăng thoi