cung quăng
発音
北部
/kuŋ˧˧ kwaŋ˧˧/
中部
/kuŋ˧˥ kwaŋ˧˥/
南部
/kuŋ˧˧ waŋ˧˧/
ボウフラ enmosquito larva
名詞
ボウフラ
mosquito larva
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ボウフラ
接続・論理
蚊の幼虫。水たまりに生息する。
vi Đừng để nước đọng lâu ngày sẽ có nhiều cung quăng.
ja 水を長時間放置するとボウフラがわく。
構成
cung / quăng / 宮肱
▸
構成
cung / quăng / 宮肱
漢字
音節対応から推定
代表候補
宮肱
音節ごとの候補
cung
宮
quăng
肱(挄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lăng quăng / loăng quăng
▸
類語
lăng quăng / loăng quăng
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …
▸
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …