loạng quạng
音声
よろめく enstumble
動詞
よろめく
stumble
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
よろめく
基本動詞
足元が不安定で、周りの物にぶつかりそうに歩くこと。
vi Anh ta loạng quạng bước đi trong bóng tối.
ja 彼は暗闇の中でよろめきながら歩いている。
類語
loăng quăng / chân đăm đá chân chiêu / loạng choạng / quờ quạng …
▸
類語
loăng quăng / chân đăm đá chân chiêu / loạng choạng / quờ quạng …