linh toạ
発音
北部
/lïŋ˧˧ twa̰ːʔ˨˩/
中部
/lïn˧˥ twa̰ː˨˨/
南部
/lɨn˧˧ twaː˨˩˨/
葬儀の祭壇 enfuneral altar
名詞
葬儀の祭壇
funeral altar
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
葬儀の祭壇
文化・固有名詞
葬儀で故人を偲ぶために設ける祭壇。
vi Mọi người đang thắp hương trước linh toạ.
ja 人々が葬儀の祭壇の前で線香をあげている。
構成
linh
▸
構成
linh
類語
linh / linh hồn / linh kiện / linh vật …
▸
類語
linh / linh hồn / linh kiện / linh vật …
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh
▸
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh