liên minh cá nhân
音声
同君連合 enpersonal union
名詞
同君連合
personal union
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
同君連合
接続・論理
同一の国家元首を共有する、別々の国家間の政治的結合。
vi Hai quốc gia này đã từng có một liên minh cá nhân.
ja これら二国はかつて同君連合だった。
構成
liên minh / cá nhân / 漢越語。漢字は 聯盟個人 …
▸
構成
liên minh / cá nhân / 漢越語。漢字は 聯盟個人 …
成り立ち漢越語。漢字は 聯盟個人
漢字
出典照合済み
代表候補
聯盟個人
音節ごとの候補
liên
連
minh
明
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
nhân
人
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
liên minh bưu chính quốc tế / liên minh châu âu / liên minh châu phi / máy tính cá nhân …
▸
用法
liên minh bưu chính quốc tế / liên minh châu âu / liên minh châu phi / máy tính cá nhân …