liên minh cá nhân
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 同君連合
Hai quốc gia này đã từng có một liên minh cá nhân.
これら二国はかつて同君連合だった。
Tiếng Anh personal union
Hai quốc gia này đã từng có một liên minh cá nhân.
These two nations once had a personal union.
Tiếng Hàn 동군연합
Hai quốc gia này đã từng có một liên minh cá nhân.
이 두 국가는 한때 동군연합이었다.
vi Hai quốc gia này đã từng có một liên minh cá nhân.
Cấu tạo
liên minh / cá nhân / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 聯盟個人 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 聯盟個人