băng keo cá nhân
音声
絆創膏 enadhesive bandage; band-aid
名詞
絆創膏
adhesive bandage; band-aid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
絆創膏
接続・論理
軽微な傷を保護するための小さな医療用テープ。
vi Hãy dán băng keo cá nhân lên vết thương.
ja 傷口に絆創膏を貼ってください。
構成
băng keo / cá nhân / băng keo + cá nhân の複合 …
▸
構成
băng keo / cá nhân / băng keo + cá nhân の複合 …
成り立ちbăng keo + cá nhân の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰膠个人
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
keo
膠(鷮)
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
nhân
人
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
絆創膏
▸
類語
絆創膏
用法
máy tính cá nhân / chủ nghĩa tự do cá nhân / chủ nghĩa cá nhân / liên minh cá nhân
▸
用法
máy tính cá nhân / chủ nghĩa tự do cá nhân / chủ nghĩa cá nhân / liên minh cá nhân