lai thế
音声
来世 enafterlife
名詞
来世
afterlife
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
来世
接続・論理
人が死んだ後に存在すると信じられる世界。
vi Nhiều người tin rằng họ sẽ được hưởng một cuộc sống hạnh phúc ở lai thế.
ja 多くの人が来世で幸せな生活を送ると信じている。
構成
lai / thế / 漢越語。漢字は 來世 …
▸
構成
lai / thế / 漢越語。漢字は 來世 …
成り立ち漢越語。漢字は 來世
漢字
出典照合済み
代表候補
來世
音節ごとの候補
lai
來(淶 / 萊)
thế
世
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
来世
▸
類語
来世
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …