lai tử
発音
北部
/laːj˧˧ tɨ̰˧˩˧/
中部
/laːj˧˥ tɨ˧˩˨/
南部
/laːj˧˧ tɨ˨˩˦/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞として用いられる語。
vi Tên "lai tử" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ライ・トゥ」という名前は文中に現れる。
構成
lai / tử / 來子
▸
構成
lai / tử / 來子
漢字
音節対応から推定
代表候補
來子
音節ごとの候補
lai
來(淶 / 萊)
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …