lừa tiền
音声
金をだまし取る ento scam money
動詞
金をだまし取る
to scam money
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
金をだまし取る
お金・保険・税
不正手段で金をだまし取ること。
vi Hắn đã lừa tiền của nhiều người bằng những lời hứa giả tạo.
ja 彼は嘘で多くの人をだました。
名詞
語義 2
名詞
金銭詐欺
金銭をだまし取る不正な計画。
vi Cảnh sát đang điều tra một vụ lừa tiền quy mô lớn.
ja 警察が大規模な詐欺事件を捜査している。
構成
lừa / tiền / 驢前
▸
構成
lừa / tiền / 驢前
漢字
音節対応から推定
代表候補
驢前
音節ごとの候補
lừa
驢(𩢬)
tiền
前
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lừa / lừa phỉnh / lừa dối / lừa gạt …
▸
類語
lừa / lừa phỉnh / lừa dối / lừa gạt …
用法
đánh lừa / lừa đảo / con lừa / lừa bóng …
▸
用法
đánh lừa / lừa đảo / con lừa / lừa bóng …