con lừa
音声
ロバ endonkey
名詞
ロバ
donkey
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ロバ
ウマ科に属する家畜化された動物。
vi Con lừa đang thong thả gặm cỏ trên đồi.
ja ロバが丘でゆっくりと草を食べている。
構成
con / lừa / 昆驢
▸
構成
con / lừa / 昆驢
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆驢
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
lừa
驢(𩢬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lừa / đánh lừa / mắc lừa / lọc lừa …
▸
類語
lừa / đánh lừa / mắc lừa / lọc lừa …
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …